đấu sĩ

đấu sĩ

Một đấu sĩ cầm khiên và kiếm trong đấu trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham gia đấu tranh, chiến đấu: "đấu " chỉ một người tham gia vào các cuộc đấu, thường đấu , đấu kiếm hoặc các hình thức chiến đấu khác, đặc biệt trong lịch sử hoặc văn hóa đại chúng.
    • Người thi đấu thể thao đối kháng: "đấu " cũng được dùng để chỉ các vận động viên trong các môn thể thao đối kháng như thuật, quyền Anh, đấu vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đấu La thường chiến đấu trong các đấu trường để giải trí cho công chúng. (Người tham gia các cuộc đấu ở La cổ đại.)
    • Anh ấy một đấu xuất sắc trong môn thuật. (Anh ấy vận động viên giỏi trong môn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đấu đường phố": người tham gia các cuộc ẩu đả hoặc đấu không chính thức ngoài đường phố.

    • Những đấu đường phố thường không tuân theo luật lệ. (Người đấu tự do ngoài xã hội.)
  • "đấu tinh thần": người kiên cường, không khuất phục trước khó khăn.

    • ấy một đấu tinh thần, vượt qua mọi thử thách. (Người ý chí mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đấu thủ (danh từ): người tham gia thi đấu, thường dùng trong thể thao.

    • Các đấu thủ đã sẵn sàng cho trận chung kết. (Những người thi đấu.)
  • Chiến sĩ (danh từ): người chiến đấu trong quân đội hoặc phong trào.

    • Chiến sĩ cách mạng hy sinh độc lập. (Người tham gia chiến đấu cho lý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • : người luyện tập thi đấu thuật.
  • Chiến binh: người tham gia chiến tranh hoặc trận đấu.
  • Đấu thủ: người tham gia thi đấu thể thao.
Thành ngữ liên quan
  • Đấu bất bại: người chiến đấu chưa từng thua trận.
    • Anh ta được mệnh danh đấu bất bại trong làng . (Người chưa thua trận nào.)

Từ chứa "đấu sĩ"